Bản dịch của từ 委从 trong tiếng Việt

委从

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委从 (Cụm từ)

wěi cóng
01

随顺,顺从。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委从

wěi

cóng

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép