Bản dịch của từ 委员制 trong tiếng Việt

委员制

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委员制 (Cụm từ)

wěi yuán zhì
01

一个机关的事权或最高决策权,委交若干人组成合议体来共同负责者,称为「委员制」。如议会、各种委员会等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委员制

wěi

yuán

zhì

委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép