Bản dịch của từ 委地 trong tiếng Việt

委地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委地 (Tính từ)

wěi dì
01

①散落或委弃于地:花钿委地无人收。

Ví dụ
02

Treo xuống đất; rũ xuống đất (như tóc hoặc quần áo)

②拖垂于地:坐在镜前梳头,发长委地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

文言衰落没落败落达到一种凋敝失势的状态可与委靡”“衰颓联想

③比喻没落:文武之道,至于春秋之世委地矣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委地

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép