Bản dịch của từ 委泊 trong tiếng Việt

委泊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委泊 (Danh từ)

wěi bó
01

(sóng) đập, va vào (mạng tàu, bờ); sự xuất hiện của sóng đánh

2.波涛冲击貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.犹停泊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委泊

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
泊位
泊地
泊如
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép