Bản dịch của từ 委策 trong tiếng Việt
委策
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委策 (Động từ)
【wěi cè】
01
Từ chức khỏi một vị trí chính thức; từ chối nhận cuộc hẹn hoặc nhận một vị trí chính thức (chủ yếu đề cập đến việc từ chối chấp nhận thư hoặc lệnh bổ nhiệm)
指辞官不仕。策,策书,古代命官受爵的符信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委策
wěi
委
cè
策
Các từ liên quan
委世
委予
委云
委亵
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
