ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姘头
Bảng phân tích âm vị 姘
Pīn
Nhân tình; tình nhân; nhân ngãi
非夫妻关系而发生性行为的男女,也指有这种关系的男女的一方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pīn
姘
tou
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép