Bản dịch của từ 姘识 trong tiếng Việt

姘识

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣpinthanh ngang

姘识 (Động từ)

pīn shí
01

Dan díu; tằng tịu; lẹo tẹo

非夫妻关系的男女结识而发生性行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姘识

pīn

shí

姘
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿰,女,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép