Bản dịch của từ 姚文元 trong tiếng Việt

姚文元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

姚文元 (Danh từ)

yáo wén yuán
01

Yao Wenyuan (tên người)

中国历史人物,曾是文化大革命的主要人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姚文元

yáo

wén

yuán

姚
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𡜞, 窕
Hình thái radical:
⿰,女,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép