Bản dịch của từ 姜饼 trong tiếng Việt
姜饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
姜饼 (Danh từ)
【jiāng bǐng】
01
Bánh ăn trong dịp lễ Giáng Sinh
圣诞节时吃的小酥饼,通常用蜂蜜、红糖、杏仁、蜜饯果皮及香辛料制成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh có vị gừng
一种薄而脆的饼,用姜调味且通常用糖蜜使甜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姜饼
jiāng
姜
bǐng
饼
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 薑
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翞
僵
将
缰
鳉
䕬
畺
漿
鱂
摪
螿
豇
姐
姑
媳
㛋
娹
媴
妕
媒
妥
嬯
娃
姮
荙
省
攱
㛉
哜
诰
㶫
闺
粁
柇
尯
䆓
生姜
黄姜
姜黄
姜饼
姜汁
老姜
姜文
姜酱
姜堰
干姜
