Bản dịch của từ 姞慧 trong tiếng Việt

姞慧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

姞慧 (Tính từ)

jí huì
01

Kính phục, ngoan ngoãn và thông minh, sáng suốt.

恭顺而聪明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姞慧

huì

Các từ liên quan

慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
姞
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
吉, 𡜩
Hình thái radical:
⿰,女,吉
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép