Bản dịch của từ 姥姥 trong tiếng Việt
姥姥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
姥姥 (Danh từ)
【láo lǎo】
01
Bà mụ; bà đỡ
收生婆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bà ngoại
外祖母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姥姥
lǎo
姥
Các từ liên quan
姥娘
姥爷
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄇㄨˇ, ㄌㄠˇ】【MỖ, LÃO】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,老
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉧
拇
畞
母
㫛
畒
牳
峔
姆
踇
砪
牡
㐗
䝤
佬
狫
耂
恅
硓
铑
㟙
珯
老
𠄰
婮
媆
孋
媕
嫥
娪
妇
嬒
娠
婖
嫶
娶
㑟
牉
陥
挺
𠓫
矨
帢
绖
挂
㖅
食
䣥
姥姥
姥爷
姥娘
老姥
姥鲨
月姥
天姥寺
太姥姥
太姥爷
姨姥姥
