Bản dịch của từ 姥鲨 trong tiếng Việt

姥鲨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

姥鲨 (Danh từ)

lǎo shā
01

Cá mập dìa

一种鲨鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姥鲨

lǎo

shā

姥
Bính âm:
【lǎo】【ㄇㄨˇ, ㄌㄠˇ】【MỖ, LÃO】
Hình thái radical:
⿰,女,老
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép