Bản dịch của từ 姿禀 trong tiếng Việt
姿禀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
姿禀 (Danh từ)
【zī bǐng】
01
Thiên tư, bẩm chất, năng khiếu bẩm sinh (tài năng, tính cách do trời sinh)
天资,禀赋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姿禀
zī
姿
bǐng
禀
Các từ liên quan
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Hình thái radical:
- ⿱,次,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訾
䆅
菑
呲
稵
姕
資
齍
貲
趦
髭
緇
媈
婣
媣
娺
妕
姏
嫯
娛
婌
嬯
姆
娊
茱
瓳
芔
俩
怱
咥
剐
昱
咺
祠
宣
衹
姿势
姿态
姿色
站姿
舞姿
英姿
睡姿
薇姿
多姿
风姿
