Bản dịch của từ 姿采 trong tiếng Việt

姿采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

姿采 (Danh từ)

zī cǎi
01

Vẻ dáng, phong thái; vẻ đẹp, sắc thái (thường nói về dáng vẻ, thần thái của người hoặc vẻ ngoài sáng sủa)

1.亦作“姿彩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng vẻ, tư thái và phong thái bề ngoài (ví dụ: diện mạo, cử chỉ, phong cách biểu hiện).

2.仪容风采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姿采

姿

cǎi

Các từ liên quan

姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
采买
采任
采伐
姿
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,次,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép