Bản dịch của từ 威利 trong tiếng Việt
威利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
威利 (Danh từ)
【wēi lì】
01
Wylie (tên riêng)
威利(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Turrell Wylie, người sáng lập hệ thống phiên âm Wylie cho chữ viết Tây Tạng.
Turrell Wylie,藏文Wylie转录的创始人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威利
wēi
威
lì
利
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 畏, 𤰴
- Hình thái radical:
- ⿵,戌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偎
椳
揻
楲
揋
嶶
鰃
㕒
蝛
溦
鰄
嵔
嫭
妰
婒
媏
姱
婈
媲
嬹
嫉
妔
㛷
㜡
侮
挓
捛
临
䥻
竓
珉
笁
牱
笂
狠
挥
威胁
权威
威信
威力
示威
威武
威风
威严
威望
助威
