Bản dịch của từ 威慑 trong tiếng Việt

威慑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威慑 (Động từ)

wēi shè
01

Uy hiếp; đe doạ (bằng vũ lực)

用武力或声势使对方感到恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威慑

wēi

shè

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép