Bản dịch của từ 威振天下 trong tiếng Việt

威振天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威振天下 (Tính từ)

wēi zhèn tiān xià
01

Uy thế lừng lẫy khắp thiên hạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威振天下

wēi

zhèn

tiān

xià

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
振万
振业
振举
振作
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép