Bản dịch của từ 威迫利诱 trong tiếng Việt

威迫利诱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威迫利诱 (Tính từ)

wēi pò lì yòu
01

Vừa đe dọa vừa dụ dỗ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威迫利诱

wēi

yòu

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép