Bản dịch của từ 娘儿们 trong tiếng Việt
娘儿们
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáng | ㄋㄧㄤˊ | n | iang | thanh sắc |
娘儿们 (Danh từ)
【niáng er men】
01
Các bà các chị; cô mình
长辈妇女和男女晚辈合称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vợ
妻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đàn bà (có ý khinh thường, có thể dùng cho số ít)
称成年妇女 (含轻蔑意,可以用于单数)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘儿们
niáng
娘
ér
儿
men
们
Các từ liên quan
娘亲
娘们
娘儿
娘姨
娘娘
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孃
嬢
㚬
娀
婴
嫴
娚
嫡
嬂
嫛
嫍
婺
㚴
媳
㻁
狵
涊
㭞
𠂺
海
莘
栻
𠊕
猁
埓
谈
新娘
娘家
娘炮
娘子
伴娘
老娘
娘娘
婆娘
红娘
爹娘
