Bản dịch của từ 娘妈 trong tiếng Việt
娘妈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáng | ㄋㄧㄤˊ | n | iang | thanh sắc |
娘妈 (Danh từ)
【niáng mā】
01
Mẹ (thường dùng để chỉ mẹ của một người)
对母亲的称呼,多见于某些地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘妈
niáng
娘
mā
妈
- Bính âm:
- 【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孃
嬢
㚬
娀
婴
嫴
娚
嫡
嬂
嫛
嫍
婺
㚴
媳
㻁
狵
涊
㭞
𠂺
海
莘
栻
𠊕
猁
埓
谈
新娘
娘家
娘炮
娘子
伴娘
老娘
娘娘
婆娘
红娘
爹娘
