Bản dịch của từ 娘胎 trong tiếng Việt

娘胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

娘胎 (Danh từ)

niáng tāi
01

Từ trong bụng mẹ

某个人尚未出生, 说'在娘胎里',已经出生,说'出了娘胎',生来就具有某种特征,说'从娘胎带来的'也用于比喻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘胎

niáng

tāi

Các từ liên quan

娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
娘
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép