ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娣妇
Bảng phân tích âm vị 娣
Dì
Chị dâu gọi vợ em trai mình (tức chị dâu gọi em dâu).
兄妻称弟妻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dì
娣
fù
妇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép