ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娬媚
Bảng phân tích âm vị 娬
Wǔ
Đẹp đẽ duyên dáng, thu hút người khác; dâm đãng; quyến rũ
淫荡; 诱惑 解释:形容一个人行为放荡,或用魅力吸引他人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǔ
娬
mèi
媚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép