Bản dịch của từ 娱妻弄子 trong tiếng Việt
娱妻弄子
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
娱妻弄子 (Tính từ)
【yú qī nòng zǐ】
01
Vui cùng vợ con; chơi với vợ con
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱妻弄子
yú
娱
qī
妻
nòng
弄
zǐ
子
Các từ liên quan
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 娛, 娯
- Hình thái radical:
- ⿰,女,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邘
褕
俞
臾
玗
㧕
騟
堬
牏
璵
艅
䱷
娡
婯
嬑
㜢
妫
媈
㜤
嫝
娋
奵
婀
嬟
狼
浣
莘
痁
翀
胼
毣
䍃
紧
祬
梴
栢
娱乐
文娱
自娱
娱记
欢娱
娱遣
娱乐圈
娱乐场
娱乐厅
娱乐室
