Bản dịch của từ 婢妾 trong tiếng Việt

婢妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

婢妾 (Danh từ)

bì qiè
01

Người vợ nhỏ, nàng hầu. Truyện Nhị độ mai : » Đổi hình tì thiếp ra ngôi phi tần «; Người hầu; Nô tì

下人或奴隶,通常在古代社会中为主人服务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婢妾

qiè

Các từ liên quan

婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢女
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
婢
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép