Bản dịch của từ 媒体 trong tiếng Việt

媒体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

媒体 (Danh từ)

méi tǐ
01

Truyền thông; giới truyền thông; cánh truyền thông; truyền thông phương tiện

传播和交流信息的各种载体,如电视、广播、报刊等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒体

méi

Các từ liên quan

媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
体上
体二
体亮
体亲
媒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,女,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép