Bản dịch của từ 媒染剂 trong tiếng Việt
媒染剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
媒染剂 (Danh từ)
【méi rǎn jì】
01
Thuốc ăn màu; chất phụ gia định màu nhuộm; thuốc cầm màu
起媒介作用,帮助染料固着于纤维上的物质通常用铝盐、铬、盐、鞣酸等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媒染剂
méi
媒
rǎn
染
jì
剂
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郿
沒
徾
霉
鋂
㶬
䍙
嵋
梅
黴
酶
腜
奾
婦
妟
媋
嫝
妦
姅
嫢
婧
嬳
姵
嬱
䂵
䋖
備
媛
巯
棚
䯮
煱
揻
啣
㙏
腀
媒体
媒介
传媒
媒婆
媒人
做媒
媒合
媒妁
冷媒
外媒
