Bản dịch của từ 媚外 trong tiếng Việt
媚外
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
媚外 (Động từ)
【mèi wài】
01
Theo đuôi nước ngoài; nịnh hót nước ngoài; bám gót nước ngoài
对外国奉承巴结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媚外
mèi
媚
wài
外
Các từ liên quan
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 𡡚, 𡡾
- Hình thái radical:
- ⿰,女,眉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抺
䉋
嚜
祙
㭑
蝞
煝
跊
睸
旀
寐
𠊉
孇
嫢
妽
媙
妲
婲
㛝
姖
㜂
媨
媑
媃
萳
䎊
揼
𠅮
𠙟
評
鈖
琡
𠋳
葌
扊
敟
明媚
妩媚
谄媚
娇媚
献媚
媚俗
狐媚
妖媚
媚眼
媚娘
