Bản dịch của từ 媚笑 trong tiếng Việt
媚笑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
媚笑 (Danh từ)
【mèi xiào】
01
Nụ cười quyến rũ
谄媚地笑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cười tình; mỉm cười; cười quyến rũ
媚笑是指一种带有吸引力和诱惑性的微笑,通常用来表达亲密或友好的情感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媚笑
mèi
媚
xiào
笑
Các từ liên quan
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 𡡚, 𡡾
- Hình thái radical:
- ⿰,女,眉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抺
䉋
嚜
祙
㭑
蝞
煝
跊
睸
旀
寐
𠊉
孇
嫢
妽
媙
妲
婲
㛝
姖
㜂
媨
媑
媃
萳
䎊
揼
𠅮
𠙟
評
鈖
琡
𠋳
葌
扊
敟
明媚
妩媚
谄媚
娇媚
献媚
媚俗
狐媚
妖媚
媚眼
媚娘
