Bản dịch của từ 媟近 trong tiếng Việt

媟近

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

媟近 (Danh từ)

xiè jìn
01

Kẻ tiểu nhân tỏ vẻ thân mật, thân thiết một cách xu nịnh hoặc xấc xược

2.指狎昵亲近的小人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân mật, nịnh nọt hoặc quá quen thuộc (cách tiếp xúc gần, hơi suồng sã)

1.狎昵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媟近

xiè

jìn

Các từ liên quan

媟亵
媟嫚
媟嬻
媟慢
媟污
近上
近世
近东
近中
媟
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
𡜄, 𡝥, 𡤏, 㜸, 𡢬
Hình thái radical:
⿰女枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép