Bản dịch của từ 媮食 trong tiếng Việt
媮食
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōu | ㄊㄡ | t | ou | thanh ngang |
媮食 (Tính từ)
【tōu shí】
01
Ham ăn uống vui sướng; thực phẩm trộm cắp; ăn cắp thực phẩm
偷食是指非法获取或消费他人食物的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媮食
tōu
媮
shí
食
- Bính âm:
- 【tōu】【ㄊㄡ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 偷, 婾
- Hình thái radical:
- ⿰女俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偸
緰
鍮
偷
愉
鋀
婾
𠁁
㫹
俞
轝
雓
㪌
湡
䁩
杅
䄨
褕
歟
竽
妤
妐
㛓
㛎
妝
姷
媹
娛
娎
娆
嬔
嫠
葂
嘅
䝉
㨘
㙕
喟
葰
䣲
羢
扉
䛋
硜
