Bản dịch của từ 媸妍 trong tiếng Việt
媸妍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
媸妍 (Danh từ)
【chī yán】
01
Sự phân biệt tốt xấu, hay dở; sự đánh giá về phẩm chất, ví dụ như 'không phân biệt đẹp xấu'.
②好坏;贤愚:不分媸妍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự phân biệt giữa đẹp và xấu; nét đẹp và nét xấu rõ ràng hoặc mơ hồ
①美丑:不辨媸妍。
Ví dụ
03
Sự so đo, phân biệt rõ giữa đẹp và xấu; sự tranh đua về sắc đẹp hoặc chất lượng
③高下:一争媸妍而后罢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媸妍
chī
媸
yán
妍
Các từ liên quan
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
