Bản dịch của từ 嫖客 trong tiếng Việt
嫖客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piáo | ㄆㄧㄠˊ | p | iao | thanh sắc |
嫖客 (Danh từ)
【piáo kè】
01
Khách làng chơi
指玩弄妓女的男子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫖客
piáo
嫖
kè
客
Các từ liên quan
嫖妓
嫖姚
嫖娼
嫖宿
嫖经
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【piáo】【ㄆㄧㄠˊ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 闝, 𡤚
- Hình thái radical:
- ⿰,女,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闝
㼼
䴩
䕯
薸
朴
㯱
瓢
飃
漂
慓
票
魒
飘
剽
彯
勡
缥
犥
嘌
姉
㛵
嫸
㜲
婫
嫔
㜹
㛚
嫛
媣
妾
嬾
僟
誦
銃
䗈
滱
颮
愸
輑
戧
稱
蓴
榪
白嫖
嫖娼
嫖妓
嫖客
嫖资
嫖姚
嫖宿
抓嫖
吃喝嫖赌
