Bản dịch của từ 嫮忌 trong tiếng Việt
嫮忌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
嫮忌 (Động từ)
【hù jì】
01
Bị người khác ganh tỵ, đố kỵ; được dùng để chỉ trạng thái bị người khác thèm muốn hoặc ghen ghét vì điều gì đó.
2.谓遭人妒忌。语出扬雄《反离骚》:“知众嫭之嫉妒兮,何必扬累之蛾眉?”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một từ cổ dùng để chỉ sự kiêng kỵ, tránh né những điều không may hoặc không thuận lợi.
1.亦作“嫭忌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫮忌
hù
嫮
jì
忌
Các từ liên quan
嫮大
嫮姱
嫮眼
嫮都
忌克
