Bản dịch của từ 嬛佞 trong tiếng Việt
嬛佞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Qióng | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
嬛佞 (Tính từ)
【qióng nìng】
01
Khinh khi, duyên dáng mà láu lỉnh; tỏ ra khéo léo, tinh ranh (thường có nét nịnh nọt, phù phiếm)
轻佻巧黠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬛佞
huán
嬛
nìng
佞
Các từ liên quan
嬛好
嬛嬛
嬛绵
嬛薄
佞人
佞佛
佞兑
佞口
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 惸, 煢, 𡞦, 𡣱, 𡦃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,睘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦥
垸
䦡
環
鍰
㿪
㵹
洹
瞏
䥧
雈
还
蝖
䁔
谖
煖
駽
弲
蓒
翾
藼
睻
媗
箮
瓗
䆳
㒌
跫
穷
㮪
焭
瞏
憌
蛩
䊄
琁
嬽
嬡
娺
女
嫘
婉
嫟
㜠
奸
好
婅
娞
螉
禨
𠐖
䤶
隬
廨
鬨
㩋
檙
熺
䈴
𠆏
琅嬛
便嬛
嫏嬛
