Bản dịch của từ 嬛绵 trong tiếng Việt
嬛绵
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Qióng | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
嬛绵 (Cụm từ)
【qióng mián】
01
婉丽温柔貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬛绵
huán
嬛
mián
绵
Các từ liên quan
嬛佞
嬛好
嬛嬛
嬛薄
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 惸, 煢, 𡞦, 𡣱, 𡦃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,睘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦥
垸
䦡
環
鍰
㿪
㵹
洹
瞏
䥧
雈
还
蝖
䁔
谖
煖
駽
弲
蓒
翾
藼
睻
媗
箮
瓗
䆳
㒌
跫
穷
㮪
焭
瞏
憌
蛩
䊄
琁
嬽
嬡
娺
女
嫘
婉
嫟
㜠
奸
好
婅
娞
螉
禨
𠐖
䤶
隬
廨
鬨
㩋
檙
熺
䈴
𠆏
琅嬛
便嬛
嫏嬛
