Bản dịch của từ 子个 trong tiếng Việt

子个

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子个 (Tiểu từ)

zǐ gè
01

Trợ từ ngữ khí, dùng để nhắc nhở, mong muốn hoặc nhấn mạnh; tương tự 'hãy/nhớ' trong lời nói thân mật

语气助词。表示叮嘱﹑希望,或加强语气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子个

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子为父隐
个个
个中
个中人
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép