Bản dịch của từ 子卯 trong tiếng Việt

子卯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子卯 (Danh từ)

zí mǎo
01

Âm ngày trong can chi: chỉ tổ hợp '甲子乙卯' được xem là ngày kị (ngày không tốt theo cổ nhân).

甲子和乙卯。古以为忌日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子卯

zi

mǎo

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép