Bản dịch của từ 子口 trong tiếng Việt
子口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子口 (Danh từ)
【zí kǒu】
01
Một thuật ngữ hải quan cũ chỉ “cửa (điểm) thu thuế nội địa” — tức nơi thu thuế trong lục địa, đối lập với “母口” (cửa cảng hải quan); (Hán-Việt) tử khẩu.
2.旧中国海关征收国内关税,以内地常关﹑厘卡所在地为“子口”,与“母口”(海关所在口岸)相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(器物上)与盖子相密合的部分;器口、瓶口的一段能关合盖子的边沿或喉部(近似“口沿”、“颈部”)
1.瓶﹑罐﹑箱﹑匣等器物上跟盖相密合的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子口
zi
子
kǒu
口
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
