Bản dịch của từ 子叶 trong tiếng Việt

子叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子叶 (Danh từ)

zǐ yè
01

Lá mầm

种子植物胚的组成部分之一,是种子萌发时的营养器官单子叶植物的胚只有一枚子叶,双子叶植物的胚有一对子叶,裸子植物的胚有两个或两个以上的子叶

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子叶

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
叶中
叶书
叶佐
叶候
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép