Bản dịch của từ 子埝 trong tiếng Việt

子埝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子埝 (Danh từ)

zǐ niàn
01

Con chạch (bờ đất nhỏ đắp trên mặt đê, chống nước tràn)

洪水上涨接近堤顶时,为了防止洪水漫溢决口,在堤顶上临时加筑的小堤也叫子堤

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子埝

zi

niàn

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
埝地
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép