Bản dịch của từ 子墨 trong tiếng Việt

子墨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子墨 (Danh từ)

zǐ mò
01

子墨汉代扬雄作品中虚构的人名后来借指文章文辞可理解为文人的笔名或代称文章的词语)。可联想为某位作家/笔下文字”。

汉扬雄作品中虚构的人名。后借指文章﹑文辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子墨

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép