Bản dịch của từ 子姒 trong tiếng Việt

子姒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子姒 (Cụm từ)

zǐ sì
01

Từ lịch sử chỉ hai triều đại: nhà Hạ (họ ) và nhà (họ ) — gọi chung là “子姒” để chỉ Hạ và Thương trong truyền thuyết/truyền sử Trung Hoa.

三代的夏,姒姓;商,子姓。因以“子姒”称商代和夏代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子姒

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
姒妇
姒娣
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép