Bản dịch của từ 子学 trong tiếng Việt

子学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子学 (Danh từ)

zǐ xué
01

Tổng các học của các nhà tư tưởng (các 'tử' như: 孔子孟子 ),即诸子学研究诸子百家的学说

即诸子学。一般与经学﹑史学并提。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子学

zi

xué

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép