Bản dịch của từ 子实 trong tiếng Việt

子实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子实 (Danh từ)

zǐ shí
01

Hạt trên bông cây lương thực (như hạt lúa, lúa mì, ngô, đậu trong trái); tức 'hạt giống' trên bông/đậu

稻﹑麦﹑粟谷﹑高粱等粮食作物穗上的种子;大豆﹑小豆﹑绿豆等豆类作物豆荚内的豆粒。参见“子粒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子实

zi

shí

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép