Bản dịch của từ 子将 trong tiếng Việt

子将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子将 (Danh từ)

zǐ jiāng
01

Chức quan võ đời Đường: tướng nhỏ, phó tướng phụ trách sắp xếp đội hình, đánh trống, điều khiển binh lính (tương tự phó tướng/偏将).

唐武官名。隶属于大将之下,掌布列行阵﹑金鼓及部署卒伍的副将﹑偏将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子将

zi

jiāng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
将丧
将久
将事
将于
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép