Bản dịch của từ 子房 trong tiếng Việt

子房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子房 (Danh từ)

zǐ fáng
01

Bầu nhụy của cây có hoa (phần phình ở đáy nhụy chứa noãn; sau thụ tinh phát triển thành quả, noãn thành hạt) — Hán Việt: tử phòng/ tử phòng

2.被子植物雌蕊下面膨大的部分,里面有胚珠。子房发育成果实,胚珠发育成种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự (tên chữ) của Trương Lương — mưu sĩ khai quốc thời Hán (tức danh nhân lịch sử)

1.西汉开国大臣张良的字。曾行刺秦始皇未遂,逃亡下邳。秦末农民战争中为刘邦重要谋士;汉朝建立,封留侯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子房

zi

fáng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
房下
房东
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép