Bản dịch của từ 子本 trong tiếng Việt

子本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子本 (Danh từ)

zí běn
01

Gốc vốn và lãi — tức là cả tiền gốc lẫn tiền lãi (Hán-Việt: bản, vốn)

利息和本金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子本

zi

běn

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép