Bản dịch của từ 子来 trong tiếng Việt

子来

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子来 (Động từ)

zǐ lái
01

lòng dân quy phục, đến tự nhiên như con cái quy về cha mẹ; hết lòng trung thành, tự đến không cần gọi

谓民心归附,如子女趋事父母,不召自来,竭诚效忠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子来

zi

lái

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
来下
来不及
来世
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép