Bản dịch của từ 子母 trong tiếng Việt
子母

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子母 (Danh từ)
Chỉ mối quan hệ lớn–nhỏ hoặc chủ–tớ (ví dụ: bố mẹ và con, bản chính và bản sao), tương tự “lớn và nhỏ/ chủ và phụ”
2.指大小﹑主从关系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mẹ và con (thường chỉ mẹ với con trai hoặc con gái); mối quan hệ mẹ — con
1.母子。亦指母女。
Tiền cổ (cách gọi cũ): đồng tiền nhẹ, giá trị thấp gọi là “tử” (子),đồng nặng, giá trị cao gọi là “mẫu” (母)
3.古称钱币轻而币值低者为子,重而币值高者为母。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gốc-vốn và lãi; chữ Hán cổ chỉ 'mẹ' = vốn (母) và 'con' = lãi (子),tức là phần vốn (本金) và lãi suất (利息)
4.犹言本利。子,利息;母,本金。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ bộ đồ chén đĩa (các vật dụng ăn uống như chén và đĩa — thường nói đến bộ chén bát)
5.指杯盘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母
zi
子
mǔ
母
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
